Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N은/는

N은/는 — trợ từ chủ đề 은/는 — 'còn tôi …'

Trợ từ chủ đề 은/는 — 'còn tôi …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 3: 저는 학생이에요 (Tôi là sinh viên — bạn là ai, đến từ đâu).

Ý nghĩa

은/는 đánh dấu chủ đề — điều mà câu đang nói đến — và mở đầu hầu như mọi lời giới thiệu bản thân: 저는 … 'còn tôi thì …'. Sau phụ âm dùng 은, sau nguyên âm dùng 는 (cách kiểm tra 받침 giống như với 이에요/예요). 씨 kết thúc bằng nguyên âm, nên tên đi với 씨 luôn dùng 는: 마크 씨는. Khi giới thiệu hai người liên tiếp, cả hai đều dùng 은/는 và câu thứ hai mang sắc thái đối chiếu: tôi là sinh viên; Mark là nhân viên văn phòng.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N은받침 O선생님 + 은 → 선생님은
N는받침 X저 + 는 → 저는

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 1; Yonsei University Korean 1-1, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 2; Hongik University Korean 1A, bài 2.

Cũng có trong bài này