Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N입니다/입니까
N입니다/입니까 — thể trang trọng của 이에요/예요 — phỏng vấn, bài diễn văn, bản tin
Thể trang trọng của 이에요/예요 — phỏng vấn, bài diễn văn, bản tin. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 3: 저는 학생이에요 (Tôi là sinh viên — bạn là ai, đến từ đâu).
Ý nghĩa
입니다 là thể trang trọng của 이에요/예요 — cùng nghĩa, 'là', nhưng nghe có vẻ chính thức. Bạn nghe thấy nó trong bản tin, trong các buổi phỏng vấn và bài diễn văn, ở nơi làm việc, và khi ai đó tự giới thiệu trước một nhóm người. Không cần chọn theo 받침: 학생입니다 và 의사입니다 đều dùng 입니다. Câu hỏi là 입니까? với giọng lên ở cuối, và câu trả lời là 네, … 입니다. Trong lớp, chúng ta vẫn nói bằng 이에요/예요 — hãy học cách nhận ra 입니다 khi nghe hoặc đọc, và dùng nó cho lời tự giới thiệu trang trọng.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N입니다 | câu khẳng định — 받침 O hay X, luôn là 입니다 | 학생 + 입니다 → 학생입니다 |
| N입니까? | câu hỏi — 받침 O hay X, luôn là 입니까? | 회사원 + 입니까? → 회사원입니까? |
Điểm chính
- N입니다 — dạng trang trọng của 이에요/예요, giống nhau sau 받침 O và 받침 X: 학생입니다 · 의사입니다
- N입니까? — câu hỏi trang trọng, lên giọng ở cuối: 회사원입니까? — 네, 회사원입니다.
Ví dụ
- 학생이에요. = 학생입니다.
- 의사예요. = 의사입니다.
- 회사원이에요? = 회사원입니까?
- 유나 씨는 대학생입니까? — 네, 대학생입니다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 1; Yonsei University Korean 1-1, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 2; Hanyang University Korean 1-1, bài 1; Sogang University Korean 2B, bài 8; Hongik University Korean 1B, bài 12.