Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A-(으)ㄴ/V-는 법이다
A-(으)ㄴ/V-는 법이다 — chuyện là như vậy · lẽ thường là thế — một quy luật của cuộc sống, hay cách mọi việc nên được làm
Chuyện là như vậy · lẽ thường là thế — một quy luật của cuộc sống, hay cách mọi việc nên được làm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 9: 장학금과 증명서 (Học bổng và giấy chứng nhận — một thông báo học bổng, bảy loại giấy tờ, máy cấp giấy chứng nhận, một giấy tờ còn thiếu và một cuộc gọi đến Daejeon).
Ý nghĩa
A-(으)ㄴ/V-는 법이다 nói rằng điều gì đó đúng với mọi người: 처음에는 누구나 서툰 법이에요 'ai cũng vụng về lúc đầu'. Nó cũng nói cách làm một việc: 서류는 미리 준비하는 법이에요 'giấy tờ thì chuẩn bị trước'. Động từ và 있다/없다 đi với -는 법이다; tính từ đi với -(으)ㄴ 법이다: 준비하는 법 · 서툰 법. -는 법이 없다 nghĩa là 'không bao giờ làm': 그 선생님은 화를 내는 법이 없어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-는 법이다 | 동사 · 있다/없다 | 준비하다 → 미리 준비하는 법이에요 |
| A-(으)ㄴ 법이다 | 형용사 (ㄹ 탈락) | 서툴다 → 처음에는 서툰 법이에요 |
Điểm chính
- V-는 법이다 · A-(으)ㄴ 법이다 = chuyện là như vậy: 실수하는 법이에요 · 서툰 법이에요. Một quy luật cho mọi người, không phải một sự việc đơn lẻ.
- Cũng là một chuẩn mực, như lời khuyên: 서류는 미리 준비하는 법이에요. Quy tắc phủ định: -는 법이 없다 (không bao giờ). Không dùng thì quá khứ trước 법.
Ví dụ
- 누구에게나 그렇다고 말할 때 써요: 처음에는 누구나 서툰 법이에요.
- 「그렇게 하는 것이 맞다」는 뜻도 있어요: 서류는 미리 준비하는 법이에요.
- 동사 · 있다/없다에는 -는 법이다, 형용사에는 -(으)ㄴ 법이다를 붙여요: 준비하는 법 · 서툰 법
- 「-는 법이 없다」는 「절대 안 한다」는 뜻이에요: 그 선생님은 화를 내는 법이 없어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 12; Ewha Womans University Korean 5, bài 9; Hongik University Korean 5A, bài 6; Hanyang University Korean 5-2, bài 8.
Cũng có trong bài này
- N은/는 말할 것도 없고 — chưa nói đến N · huống chi N — cái hiển nhiên trước, rồi đến điều gì hơn thế
- A/V-(으)면 그만이다 — chỉ cần thế là xong · một khi …, là hết
- 이래 가지고(서)(야) — như thế này · trong tình trạng này — nên …, hoặc làm sao mà … (một nhận định về tình trạng hiện tại)