Haeyo Korean › Khóa học › Cấp 4A › Bài 12
4A 정리 · 겪은 일 되짚기 — Ôn tập tổng kết Cấp 4A — nhìn lại những gì đã xảy ra
4A 정리 · 겪은 일 되짚기 — Ôn tập tổng kết Cấp 4A — nhìn lại những gì đã xảy ra. Bài 12 của Cấp 4A trong khóa chính quy của Haeyo Korean.
Bạn sẽ làm được gì
- Nói về nguồn gốc của thông tin, so sánh số liệu và cho thấy mức độ của điều gì đó: 조사 결과에 따르면 유학생의 58%가 생활비가 부족해요. · 2026년에 비해 늘었어요. · 18%에 불과했어요. · 값이 싼 반면에 메뉴가 별로 없어요. · 잠을 못 잘 정도로 떨렸어요.
- Xác nhận và truyền đạt điều bạn đã nghe và thấy: 대전에 눈이 많이 온다면서요? · 따뜻한 옷도 챙겼고요? · 가 보니 사람이 정말 많더군요. · 4년이 금방 간다더니 정말 금방 갔어요. · 주말이고 해서 놀러 갔어요.
- Kể về điều bạn đã làm cho ai đó, điều bạn bảo họ làm, và điều vừa xảy ra: 아이에게 밥을 먹이고 낮잠을 재웠어요. · 아이가 혼자 옷을 입게 했어요. · 문이 잠겨 버렸어요. · 휴대폰은 책상 위에 놓여 있었어요.
- Hình dung một quá khứ khác, nhượng bộ, dự đoán và khái quát hóa: 새벽에 출발했더라면 덜 막혔을 텐데요. · 아무리 바쁘더라도 아침은 꼭 먹어요. · 돈이 모자랄 게 뻔해요. · 많이 긴장한 듯했어요. · 처음에는 누구나 실수하기 마련이에요.
Ngữ pháp trong bài
- 근거와 비교 정리 — ôn tập về nguồn thông tin và so sánh — theo …, so với …, chỉ …, trong khi …, đến mức …
- 전해 듣고 확인하기 정리 — ôn tập về truyền đạt và xác nhận điều đã nghe — nghe nói …, đúng không? · còn …? · tôi thấy rằng … · họ nói … mà … · … nên …
- 사동 · 피동 정리 — ôn tập thể sai khiến và thể bị động — làm gì đó cho ai, bảo ai tự làm, những việc tự xảy ra, và trạng thái của chúng
- 가정 · 양보 · 추측 정리 — ôn tập "giá mà", "dù", "chắc chắn sẽ" và "có vẻ" — hình dung một quá khứ khác, nhượng bộ, dự đoán, nhận định thận trọng và nói về lẽ thường