Haeyo Korean › Khóa học › Tiếng Hàn thương mại › Bài 2
회사 용어 사전 — Từ vựng công ty — sơ đồ tổ chức và dây chuyền 결재
회사 용어 사전 — Từ vựng công ty — sơ đồ tổ chức và dây chuyền 결재. Bài 2 của Tiếng Hàn thương mại trong các khóa chủ đề của Haeyo Korean.
Bạn sẽ làm được gì
- Use the approval words 결재 · 기안 · 상신 · 승인 · 반려, and tell the leave words (연차 · 반차 · 병가) from the work-day words (지각 · 조퇴 · 야근 · 특근 · 출장 · 외근 · 재택근무)
- Ask a senior for annual or half-day leave with -(으)려고 하는데 괜찮을까요? and -아/어도 될까요?
- Report lateness or sickness early, in a short polite message
- Read a real leave notice and a team-channel thread, and pick out dates, deadlines and actions
Ngữ pháp trong bài
- 결재와 휴가의 말
- 공지 읽기와 부탁하기